xao nhãng
Định nghĩa
- Động từ:
- Không tập trung vào việc chính: "xao nhãng" chỉ hành động để tâm trí, sự chú ý bị lôi cuốn khỏi mục tiêu, nhiệm vụ hoặc đối tượng cần quan tâm, dẫn đến giảm hiệu quả hoặc bỏ bê công việc.
- Để lơ là, sao lãng: "xao nhãng" cũng mang nghĩa không chú tâm đúng mức vào điều quan trọng, thường do bị thu hút bởi những thứ khác.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Tiếng ồn ngoài đường khiến tôi xao nhãng việc học. (Âm thanh bên ngoài làm tôi mất tập trung vào việc học.)
- Anh ấy dễ bị xao nhãng bởi những thông báo trên điện thoại. (Anh ấy thường bị lôi cuốn khỏi công việc chính bởi tin nhắn trên điện thoại.)
- Đừng để những chuyện nhỏ nhặt xao nhãng mục tiêu lớn của bạn. (Không nên để những việc vặt vãnh làm bạn lơ là mục tiêu quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xao nhãng nhiệm vụ": bỏ bê, không hoàn thành trách nhiệm.
- Sếp không hài lòng vì nhân viên xao nhãng nhiệm vụ chính. (Người quản lý khó chịu vì nhân viên không tập trung vào công việc được giao.)
"gây xao nhãng": làm cho ai đó mất tập trung.
- Âm nhạc lớn trong quán cà phê gây xao nhãng cho người đọc sách. (Nhạc ồn ào làm người đọc sách mất tập trung.)
Biến thể và từ gần giống
Sao nhãng (động từ): từ đồng nghĩa phổ biến, mang nghĩa tương tự là không chú tâm, bỏ bê.
- Cô ấy sao nhãng việc nhà vì bận rộn với công việc. (Cô ấy lơ là việc nhà do quá bận rộn.)
Lãng quên (động từ): quên đi, không nhớ đến hoặc không quan tâm.
- Anh ấy đã lãng quên lời hứa với bạn. (Anh ấy không nhớ đến lời hứa đã đưa ra.)
Từ đồng nghĩa
- Sao lãng: không tập trung, để việc chính bị bỏ bê.
- Phân tâm: tâm trí bị chia rẽ, không tập trung vào một việc.
- Lơ là: không chú ý đúng mức, bỏ qua.
Thành ngữ liên quan
- Xao nhãng công việc: bỏ bê, không hoàn thành nhiệm vụ được giao.
- Nếu bạn xao nhãng công việc, kết quả sẽ không tốt. (Nếu bạn lơ là nhiệm vụ, thành quả sẽ kém.)